Bản dịch của từ 偻身 trong tiếng Việt

偻身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

偻身 (Động từ)

lǚ shēn
01

Cúi người; khom người xuống (bẻ lưng xuống để cúi)

2.弯下身子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Còng lưng; bị gù lưng (hình dáng lưng khom như người già hoặc tật nguyền)

1.驼背。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偻身

lóu

shēn

Các từ liên quan

偻俯
偻偻
偻句
偻啰
偻垢
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
偻
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
僂, 軁, 𨊖
Hình thái radical:
⿰,亻,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép