Bản dịch của từ 僗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

láo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lao động, mệt mỏi); chữ cổ dùng thay cho “” trong các từ liên quan đến lao động hoặc mệt nhọc.

同“勞”。《集韻•𩫕韻》:“勞,或作僗。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ trợ từ mang sắc thái chửi mắng trong tiếng Bắc phương, thường xuất hiện trong các từ như “囚僗” (người tù bị chửi) hoặc “馋僗” (người tham ăn bị chửi). Ví dụ trong tác phẩm 'Tây Xương Ký' của Vương Thực Phủ có câu chửi mắng: “舉名的班首真呆僗覷着法聰頭作金磬敲。”

语助词。北方骂人多带“僗”字。如:囚僗;馋僗。元王實甫《西廂記》第一本第四折:“舉名的班首真呆僗,覷着法聰頭作金磬敲。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

僗
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,勞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép