Bản dịch của từ 僛 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˉN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~~〕①Cơ thể lắc lư; ②Không chải chuốt, chẳng hạn như "Mây thành phố giống như cây liễu tuyết~~"

〔~~〕①摇晃着身子;②不整齐,如“城云如雪柳~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

僛
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧˉ】【KỲ】
Các biến thể:
𠐾
Hình thái radical:
⿰,亻,欺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨丨一一一丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép