ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僛
Bảng phân tích âm vị 僛
Qī
〔~~〕①Cơ thể lắc lư; ②Không chải chuốt, chẳng hạn như "Mây thành phố giống như cây liễu tuyết~~"
〔~~〕①摇晃着身子;②不整齐,如“城云如雪柳~~。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép