Bản dịch của từ 僝僽 trong tiếng Việt
僝僽
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
僝僽 (Tính từ)
【chán zhòu】
01
Tiều tụy; hốc hác
憔悴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buồn khổ; phiền não
愁苦; 烦恼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
僝僽 (Động từ)
【chán zhòu】
01
Giày vò; hành hạ; làm khổ sở
折磨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chê trách; khiển trách; trách móc; làm nhục
埋怨;嗔怪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xua đi; giải tỏa; làm tiêu tan (nỗi buồn, sự phiền muộn, thời gian rảnh rỗi)
排遣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僝僽
chán
僝
zhòu
僽
Các từ liên quan
僝事
僝偢
僝功
僝工
僝弱
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀN】
- Các biến thể:
- 𢢁, 𠊩
- Hình thái radical:
- ⿰亻孱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贃
転
堟
囀
篆
腞
篹
瑑
传
转
䉵
蒃
䡪
㶣
欃
㙻
蟬
㺥
緾
棎
劖
鐔
䂁
饞
偕
𠌞
𠈊
儹
亿
㒩
倶
𠎞
佣
僟
僇
俴
僭
䩙
𠎞
酽
嫩
䛡
㷧
䇒
䋧
蔓
境
蓼
