Bản dịch của từ 僫 trong tiếng Việt
僫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
僫 (Tính từ)
【è】
01
Cùng nghĩa với 'ác' – xấu xa, độc ác như kẻ thù trong truyện cổ tích Việt Nam.
同“恶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 惡
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,惡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨一乚乚一丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砈
鶚
咢
閼
悪
轭
㠋
岋
䙳
㕎
咹
歺
䑁
俉
霚
䜑
溩
杌
㽾
䚈
婺
矹
䦜
䨁
钨
杅
剭
𠌥
污
巫
烏
鰞
扜
於
箼
圬
侩
伷
𠉠
佉
俽
㑯
𠊫
仭
𠈞
𠈝
備
𠊣
膜
誛
㨵
㬎
馶
瑱
蔗
㔃
蝊
䔠
霆
䑝
