Bản dịch của từ 僺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiào
01

侥僺〕hình dáng thon dài, mảnh mai như chiếc que (giúp nhớ chữ có nét người và nét mảnh mai)

〔侥~〕形状细长的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

僺
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,亻,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép