Bản dịch của từ 凛烈 trong tiếng Việt

凛烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

凛烈 (Tính từ)

lǐn liè
01

Nghiêm nghị, oai nghiêm và trung nghĩa; làm người khác kính phục (cảm giác trang nghiêm, lạnh lùng nhưng đáng kính)

2.严肃忠烈,令人敬畏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lạnh buốt; giá lạnh thấu xương (giống '凛冽') — thường mô tả gió hoặc không khí rất lạnh, khiến người ta rùng mình. (Hán-Vi: 'lẫm liệt' nhớ chữ )

1.凛冽,寒冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凛烈

lǐn

liè

Các từ liên quan

凛严
凛冽
凛凓
凛凛
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
凛
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
凜, 澟, 癛, 癝, 𠘅, 𠘐, 𠘟, 𡬜
Hình thái radical:
⿰,冫,禀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép