Bản dịch của từ 出缩 trong tiếng Việt

出缩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出缩 (Động từ)

chū suō
01

Co ra co vào; thu dịch (như vật thể hoặc bộ phận có thể hơi伸缩)

2.犹伸缩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lõm lồi không đều; nhấp nhô, chen chúc cao thấp (bề mặt hoặc hàng). Hán‑Việt: xuất‑súc — ý hình: chỗ nhô lên chỗ lõm xuống.

1.或凹或凸,参差不齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出缩

chū

suō

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép