Bản dịch của từ 劉 trong tiếng Việt
劉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
劉 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ kim và bộ đao, âm đọc là yǒu, gốc nghĩa là giết chóc, tàn sát
(形聲。从金,从刀,丣(yǒu)聲。本義:殺,戮)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giết, tàn sát quy mô lớn (như trong chiến tranh) – nhớ như 'lưu' là giết nhiều như nước chảy trôi đi
同本義(含有大規模殺戮的意思)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh bại, chiến thắng – như 'lưu' là vượt qua đối thủ, làm chủ trận đấu
克,戰勝
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
劉 (Danh từ)
Tên một loại binh khí, rìu lớn dùng trong chiến đấu – dễ nhớ như 'lưu' là vũ khí sắc bén chặt đứt kẻ thù
兵器名。斧鉞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Lưu – họ phổ biến trong văn hóa Việt, dễ liên tưởng đến các nhân vật lịch sử họ Lưu
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 刘, 鎦, 𠞑, 𠭱, 𡭀, 懰, 劉
- Hình thái radical:
- ⿰,𨥫,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノノ丶一一丨丶ノ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
