Anh - Việt

Bản dịch của từ 办法 trong tiếng Việt

办法

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 办

Bảng phân tích âm vị 办
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
bànㄅㄢˋban
thanh huyền

办法 (Danh từ)

【bàn fǎ】
AI

Nghĩa 01

cách; biện pháp; phương pháp; cách làm

处理事情或解决问题的方法

Ví dụ
Tôi có một giải pháp để giải quyết vấn đề.我有一个解决问题的办法。【我有一個解決問題的辦法。】
Phương pháp này không thể giải quyết mọi vấn đề.这个办法不能解决所有问题。【這個辦法不能解決所有問題。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 办法

bàn

办

fǎ

法

Các từ liên quan

Hán tự
办
Bính âm
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể
辦
Hình thái radical
⿻,力,八
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
lực 力
Số nét
4
Thứ tự bút hoạ
フノ丶丶
HSK Level ước tính
2
TOCFL Level ước tính
3

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép