ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
勵
Bảng phân tích âm vị 勵
Lì
Xem chữ “励” (khuyến khích, cố gắng) để dễ nhớ: 勵 có nghĩa là khích lệ, nỗ lực không ngừng (như câu thành ngữ “khích lệ tinh thần” trong tiếng Việt).
见“励”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép