Anh - Việt

Bản dịch của từ 医院 trong tiếng Việt

医院

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 医

Bảng phân tích âm vị 医
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
yīㄧyi
thanh ngang

医院 (Danh từ)

【yī yuàn】
AI

Nghĩa 01

bệnh viện; nhà thương

治疗和护理病人的机构,也兼做健康检查、疾病预防等工作

Ví dụ
Tôi đến phòng khám hàng ngày để thăm bà bị bệnh.我每天去医院看望生病的奶奶。【我每天去醫院看望生病的奶奶。】
Anh ấy không đến bệnh viện để điều trị cảm lạnh.他没有去医院治疗感冒。【他沒有去醫院治療感冒。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医院

yī

医

yuàn

院

Các từ liên quan

Hán tự
医
Bính âm
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical
⿷,匚,矢
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
phương 匚
Số nét
7
Thứ tự bút hoạ
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính
4

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép