Bản dịch của từ 十反 trong tiếng Việt

十反

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十反 (Danh từ)

shí fǎn
01

指十种反常异常的现象或征兆泛指多种反常情况(“十反为古代医占等分类说法

2.十种反常现象。

Ví dụ
02

Tên một loại nhạc khí/khúc nhạc dân gian: ‘thập phạn’ (cũng gọi là 十番鼓) — hợp tấu trống, nhạc cụ dân gian

3.即十番鼓,民间器乐合奏乐名。

Ví dụ
03

Lặp lại nhiều lần; quay đi quay lại (tái diễn nhiều lần)

1.亦作“十返”。谓反复或往返多次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十反

shí

fǎn

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép