Bản dịch của từ 千奴 trong tiếng Việt

千奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千奴 (Danh từ)

qiān nú
01

Từ cổ, chỉ loại nô lệ hoặc đầy tớ (tham chiếu: xem ‘千头木奴’); ít dùng, mang nghĩa người bị khống chế/đi theo phục vụ.

见“千头木奴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千奴

qiān

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép