Bản dịch của từ 卒岁 trong tiếng Việt

卒岁

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

ㄘㄨˋcuthanh huyền

卒岁 (Trạng từ)

zú suì
01

Sống qua một năm; hết năm

度过一年

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卒岁

suì

Các từ liên quan

卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
卒
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TUẤT.TỐT】
Các biến thể:
䘚, 倅, 卆, 𠥾, 𣨛, 𨒳
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,从,十
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép