Bản dịch của từ 卛 trong tiếng Việt
卛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
卛 (Danh từ)
【shuài】
01
Giống chữ “率” (suất), nghĩa là tỉ lệ, tỷ suất; nhớ như 'suất suất, tỉ lệ chuẩn'
同“率”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SUẤT】
- Các biến thể:
- 率
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
率
帥
䢦
帅
蟀
勴
濾
氯
緑
垏
膟
慮
鑢
箻
櫖
綠
㠥
卑
卍
卙
㔺
半
協
卒
华
卑
千
㔻
卋
㸥
龭
䕷
軇
鐴
纐
艪
䱺
鰣
櫾
纉
籖
