Bản dịch của từ 卫跸 trong tiếng Việt

卫跸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫跸 (Động từ)

wèi bì
01

Hộ vệ, canh giữ khi vua (hoặc quan) đi, bảo vệ đoàn rước; (cũ) bảo vệ nghi lễ cung đình

卫护警跸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫跸

wèi

Các từ liên quan

卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
跸路
卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép