Anh - Việt
厉害
Tính từ
Bảng phân tích âm vị 厉
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
厉害 (Tính từ)
【lì hai】
AI
Nghĩa 01
giỏi; lợi hại; cừ; đáng gờm
了不起,出色
Ví dụ
Anh ấy rất ấn tượng trong cuộc thi.他在比赛中表现得很厉害。【他在比賽中錶現得很厲害。】
Vấn đề này không nghiêm trọng, chúng tôi có thể giải quyết.这个问题不厉害,我们能解决。【這個問題不厲害,我們能解決。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 02
dữ dội; ghê gớm; lợi hại; kịch liệt
难以对付或忍受,剧烈,凶猛
Ví dụ
Tính khí của anh ấy rất dữ, mọi người đều sợ anh ấy.他脾气很厉害,大家都怕他。【他脾氣很厲害,大家都怕他。】
Vấn đề này không nghiêm trọng, chúng ta có thể giải quyết.这个问题不厉害,我们能解决。【這個問題不厲害,我們能解決。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 03
mạnh; dữ dội; kinh hồn
表示程度很深
Ví dụ
Anh ấy rất dữ dội trong cuộc thi.他在比赛中表现得很厉害。【他在比賽中錶現得很厲害。】
Tính khí cô ấy không nghiêm trọng.她的脾气不厉害。【她的脾氣不厲害。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉害
lì
厉
hài
害
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể
- 厲, 𥒿
- Hình thái radical
- ⿸,厂,万
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- xưởng 厂
- Số nét
- 5
- Thứ tự bút hoạ
- 一ノ一フノ