Anh - Việt
原因
Danh từ
Bảng phân tích âm vị 原
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原因 (Danh từ)
【yuán yīn】
AI
Nghĩa 01
nguyên nhân; nguyên do; lý do
引起某事发生的条件或造成某种结果的条件;理由
Ví dụ
Tắc đường là nguyên nhân chính của tai nạn.交通堵塞是事故的主要原因。【交通堵塞是事故的主要原因。】
Bạn có biết lý do thất bại không?你不知道失败的原因吗?【你不知道失敗的原因嗎?】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原因
yuán
原
yīn
因
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ
- xưởng 厂
- Số nét
- 10
- Thứ tự bút hoạ
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính
- 6
- TOCFL Level ước tính
- 5