Bản dịch của từ 厨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

(Danh từ)

chú
01

Bếp; nhà bếp; phòng bếp

厨房

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đầu bếp

以烹调为职业的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm bếp; nấu ăn (công việc bếp núc)

指烹调工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

厨
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
廚, 㕏, 㕑, 𠾇, 𢊍
Hình thái radical:
⿸,厂,⿰,豆,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép