Bản dịch của từ 双弓 trong tiếng Việt
双弓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双弓 (Danh từ)
【shuāng gōng】
01
Chỉ đôi chân nhỏ bó chân của phụ nữ ngày xưa (bó chân; chân nhỏ như hai chiếc cung)
2.旧时喻指缠足妇女的一双小脚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ lóng chỉ chữ “粥” (cháo); cách gọi dựa trên cấu tạo chữ: hai chữ “弓” + chữ “米”, nên gọi là “双弓”
3.粥的隐语。“粥”字由两个“弓”字和一个“米”字组成﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại cung/nỏ cổ (đôi cung) trong cổ sử Trung Hoa — tạm gọi là 'cung đôi' hoặc 'nỏ kép' (vũ khí cung nỏ cổ)
1.古代弩弓之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双弓
shuāng
双
gōng
弓
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
弓上弦,刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
