Bản dịch của từ 叔季 trong tiếng Việt
叔季

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
叔季 (Danh từ)
Suy tàn, ngày tận thế, thời kỳ hủy diệt (thuật ngữ dùng trong sách cổ để chỉ thời kỳ suy tàn)
3.没落;末世。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tương đương, không phân định rõ thắng thua; vật/điểm số ngang ngửa nhau
4.比喻事物不相上下。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khác biệt, sai khác; sự phân biệt (cách nói cổ, nghĩa: khác nhau, có chênh lệch)
5.犹言差别。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thời thơ ấu; lúc còn nhỏ (cổ ngữ)
1.幼年时。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Em trai (thuộc thế hệ em; dì, chú gọi về thứ bậc: thứ nhị, thứ ba trong anh em), tức 'đệ' trong gia đình
2.弟辈;弟弟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叔季
shū
叔
jì
季
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 尗, 掓, 𠁮, 𠦑, 𡬟, 𡬧, 𡭫, 淑, 𢆑
- Hình thái radical:
- ⿰,尗,又
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
