Bản dịch của từ 吟想 trong tiếng Việt
吟想
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
吟想 (Động từ)
【yín xiǎng】
01
Ngẫm nghĩ, nhẩn nha suy tư, nghiền ngẫm ý vị (như '吟味' — nếm nhờ suy nghĩ sâu sắc)
2.吟味深思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thầm nghĩ, lẩm bẩm nhớ nhung (nảy sinh nỗi niềm suy nghĩ, ngẫm nghĩ về ai/điều gì)
1.沉吟想念。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟想
yín
吟
xiǎng
想
Các từ liên quan
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
想不到
想不开
想似
想像
想像力
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
- Các biến thể:
- 㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垦
齗
崯
訡
伒
狺
䓄
夤
㸒
斦
䨙
嚐
嗭
唾
呑
咺
唗
呻
吡
嗾
嚚
呫
呌
犻
㭅
佥
忱
𠇱
远
䒚
灹
抚
妜
𠈂
吜
呻吟
沉吟
吟唱
吟诵
吟诗
吟咏
歌吟
朗吟
低吟
吟哦
