Anh - Việt
呕吐
Động từ
Bảng phân tích âm vị 呕
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| ǒu | ㄡˇ | N/A | ou | thanh hỏi |
呕吐 (Động từ)
【ǒu tù】
AI
Nghĩa 01
nôn; nôn mửa
胃里的食物等从口腔涌出
Ví dụ
Tối qua, Tiểu Vương đã nôn trên xe buýt.小王昨晚在公交车上呕吐了。【小王昨晚在公交車上嘔吐了。】
Hôm nay, Lina không nôn ói và thấy khỏe hơn.李娜今天没有呕吐,已经好多了。【李娜今天沒有嘔吐,已經好多了。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呕吐
ǒu
呕
tù
吐
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【ǒu】【ㄡˇ】【ẨU】
- Các biến thể
- 嘔, 歐, 𣢨, 𧖼
- Hình thái radical
- ⿰,口,区
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- khẩu 口
- Số nét
- 7
- Thứ tự bút hoạ
- 丨フ一一ノ丶フ