Bản dịch của từ 呺 trong tiếng Việt
呺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
呺 (Tính từ)
【xiāo】
01
Rộng rãi
宽敞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mênh mông
广阔的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giọng điệu giận dữ
愤怒的声音
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU.HAO】
- Các biến thể:
- 号, 𧦢, 𩖸, 囂
- Hình thái radical:
- ⿰口号
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綃
窙
髐
歊
虓
驍
鴵
踃
痚
鸮
婋
肖
毫
儫
毜
噑
䧫
獋
乚
竓
譹
蚝
豪
壕
嗼
哾
噚
嚦
吞
啦
㗧
喤
噯
嗏
噩
哧
叕
垃
泬
劼
枌
乵
呧
炃
侖
侩
肫
枔
