Bản dịch của từ 嘣 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

(Từ tượng thanh)

bēng
01

Ùng oàng; thình thịch; thình thình

(拟) 形容跳动或爆裂的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嘣
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Hình thái radical:
⿰,口,崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép