ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噢
Bảng phân tích âm vị 噢
Ō
Ồ; à (biểu thị hiểu hoặc nhận ra điều gì đó)
表示知道
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép