ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噺
Bảng phân tích âm vị 噺
Xīn
Câu chuyện, lời kể hấp dẫn như một màn độc thoại (nhớ đến 'tân' là mới, chuyện mới lạ), thường dùng trong văn học Nhật Bản.
故事,单口相声,(虚构)小说(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép