Bản dịch của từ 噺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

xīn
01

Câu chuyện, lời kể hấp dẫn như một màn độc thoại (nhớ đến 'tân' là mới, chuyện mới lạ), thường dùng trong văn học Nhật Bản.

故事,单口相声,(虚构)小说(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

噺
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿰,口,新
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丶丿一一丨丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép