Bản dịch của từ 噿 trong tiếng Việt
噿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǐ | ㄗㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
噿 (Danh từ)
【zuǐ】
01
Mỏ chim (như mỏ chim sẻ, mỏ chim bồ câu) dễ nhớ vì 'tuy' nghe giống 'mỏ' nhỏ nhắn của chim.
鸟嘴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng kêu của chim (âm thanh đặc trưng của chim hót hoặc kêu gọi).
鸟叫声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
