Bản dịch của từ 噿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄗㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zuǐ
01

Mỏ chim (như mỏ chim sẻ, mỏ chim bồ câu) dễ nhớ vì 'tuy' nghe giống 'mỏ' nhỏ nhắn của chim.

鸟嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng kêu của chim (âm thanh đặc trưng của chim hót hoặc kêu gọi).

鸟叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

噿
Bính âm:
【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【TUY】
Hình thái radical:
⿰,口,翠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丶丶乚丶丶丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép