Bản dịch của từ 四礼 trong tiếng Việt
四礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四礼 (Danh từ)
【sì lǐ】
01
Bốn lễ nghi truyền thống: năm xưa chỉ bốn loại nghi lễ lớn — lễ capping (加冠), hôn nhân, tang lễ và tế tự (ghi: nghi lễ trưởng thành, cưới, ma chay, tế lễ tổ tiên)
1.古代加冠﹑婚嫁﹑治丧﹑祭祀仪式的合称。
Ví dụ
02
Xưa: bốn điều lễ nghĩa mà người phụ nữ phải theo khi phục vụ chồng (chuẩn mực luân lý gia trưởng truyền thống)
2.旧时妇女侍奉丈夫的四项准则。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四礼
sì
四
lǐ
礼
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
