Bản dịch của từ 囤 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄉㄨㄣˋdunthanh huyền

(Danh từ)

tún
01

Bồ; cót; vựa (đựng thóc)

储存粮食的器物,用竹篾、荆条等编成或用席、箔等围成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

tún
01

Trữ; tích trữ; tồn chứa

积贮;储存

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

囤
Bính âm:
【tún】【ㄉㄨㄣˋ, ㄊㄨㄣˊ】【ĐỘN, ĐỒN】
Các biến thể:
𥫱, 𥭒, 𦯁, 𡆰
Hình thái radical:
⿴,囗,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép