Bản dịch của từ 圉人 trong tiếng Việt

圉人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

圉人 (Danh từ)

yǔ rén
01

Chú rể

新郎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người huấn luyện ngựa

驯马师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圉人

rén

Các từ liên quan

圉圉
圉师
圉牧
圉空
圉臣
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
圉
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
Các biến thể:
圄, 敔
Hình thái radical:
⿴,囗,幸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép