Bản dịch của từ 圬墁 trong tiếng Việt

圬墁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

圬墁 (Động từ)

wū màn
01

Quét, tô tường; trát, phủ lớp vữa/xi măng lên tường (hành động làm đẹp hoặc bảo vệ bề mặt tường).

2.涂饰墙壁,粉刷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lát, trát kín bằng vữa hoặc đất; lót nền, bịt kín khe hở (thường nói về trát nền, lấp đầy bề mặt)

1.亦作“圬镘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圬墁

màn

Các từ liên quan

圬人
圬工
圬者
圬镘
圬
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
杇, 釫, 鋘
Hình thái radical:
⿰,土,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép