Bản dịch của từ 埯 trong tiếng Việt
埯
Động từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎn | ㄢˇ | N/A | an | thanh hỏi |
埯 (Động từ)
【ǎn】
01
Lỗ; hốc (gieo hạt)
点种时挖的小坑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xoi; moi; đào; chọc lỗ trỉa hạt
挖小坑点种瓜、豆等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
埯 (Chữ số)
【ǎn】
01
Khóm; gốc (lượng từ chỉ dưa, đậu... trỉa theo hốc)
用于点种的瓜、豆等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
