Bản dịch của từ 埯 trong tiếng Việt

Động từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/Aanthanh hỏi

(Động từ)

ǎn
01

Lỗ; hốc (gieo hạt)

点种时挖的小坑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xoi; moi; đào; chọc lỗ trỉa hạt

挖小坑点种瓜、豆等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

ǎn
01

Khóm; gốc (lượng từ chỉ dưa, đậu... trỉa theo hốc)

用于点种的瓜、豆等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

埯
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【AM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép