Bản dịch của từ 夫不 trong tiếng Việt

夫不

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫不 (Danh từ)

fū bù
01

Tên một loài chim, tức chim cu gáy (cu cườm), quen gọi là chim bồ cát.

鸟名。即布谷鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫不

Các từ liên quan

夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
夫余
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép