Bản dịch của từ 婫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

hùn
01

Đậy lên trên, phủ lên (như lá sen đậy cơm, rồi phủ thêm thịt vịt)

盖在上面:“人人以荷叶裹饭,~以鸭肉数脔。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婫
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HUẪN】
Hình thái radical:
⿰,女,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép