Bản dịch của từ 嫂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇsaothanh hỏi

(Danh từ)

sǎo
01

Chị (từ ngữ kính trọng dành cho một số phụ nữ có nghề nghiệp đã lập gia đình)

对某些已婚职业女性的敬称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chị dâu

哥哥的妻子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chị; chị dâu (để gọi vợ bạn)

对与自己年龄差不多的已婚妇女的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嫂
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㛐, 㛮
Hình thái radical:
⿰,女,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép