Bản dịch của từ 嫈 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

(Động từ)

yīng
01

Chăm chú

专心地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cẩn thận

小心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嫈
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Hình thái radical:
⿱⿱炏冖女
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép