Bản dịch của từ 嫟 trong tiếng Việt
嫟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
嫟 (Tính từ)
【nì】
01
Giống như chữ “昵”, chỉ sự thân mật, gần gũi như người thân trong gia đình (dễ nhớ vì “nì” nghe như “nỉ” trong tiếng Việt, gợi cảm giác thân thiết).
同“昵”,亲昵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa, giúp nhớ là chữ đặc biệt dành cho con gái.
古女子人名用字。
Ví dụ
