Bản dịch của từ 嫥 trong tiếng Việt
嫥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
嫥 (Động từ)
【zhuān】
01
〔~捖(wán)〕Điều hòa, phối hợp như “提挈阴阳,~~刚柔。” (như hòa âm hòa sắc, mềm dẻo cứng cáp)
〔~捖(wán)〕调和,如“提挈阴阳,~~刚柔。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuyên tâm, tập trung một việc duy nhất.
专一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 𡞍, 𡞤, 專
- Hình thái radical:
- ⿰,女,專
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丨乚一一丨一丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剸
专
塼
篿
蟤
漙
颛
叀
專
諯
耑
鱄
婐
嫇
姎
媟
妉
㜀
媓
㛖
娐
嬎
妴
嬚
㴝
辢
榜
墄
銪
璉
箓
厲
蓻
㒃
滻
漪
