Bản dịch của từ 嬘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

suì
01

Chữ dùng làm tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: 'suì' như 'sui' trong 'sui gia' - gia đình, tên người trong gia đình).

古女子人名用字。

Ví dụ
嬘
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【SUÌ】
Các biến thể:
𡟝
Hình thái radical:
⿰,女,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép