Anh - Việt

Bản dịch của từ 学生证 trong tiếng Việt

学生证

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 学

Bảng phân tích âm vị 学
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
xuéㄒㄩㄝˊxue
thanh sắc

学生证 (Danh từ)

【xué sheng zhèng】
AI

Nghĩa 01

在学学生用来确认为该校学生的证明文件。

Ví dụ
Thẻ sinh viên Đại học Bắc Kinh cho phép vào thư viện.北京大学学生证可以进入图书馆。【北京大學學生證可以進入圖書館。】
Không có thẻ sinh viên, tôi không thể mượn sách này.没有学生证,我不能借这本书。【沒有學生證,我不能借這本書。】

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学生证

xué

学

shēng

生

zhèng

证

Hán tự
学
Bính âm
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical
⿳,⺍,冖,子
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
tử 子
Số nét
8
Thứ tự bút hoạ
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
1

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép