Anh - Việt

Bản dịch của từ 安排 trong tiếng Việt

安排

Động từDanh từ

Bảng phân tích âm vị 安

Bảng phân tích âm vị 安
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
ānㄢN/Aan
thanh ngang

安排 (Động từ)

【ān pái】
AI

Nghĩa 01

sắp đặt; sắp xếp; bố trí; thu xếp

按照一定的顺序或者规则处理事情

Ví dụ
Giáo viên đã sắp xếp hoạt động xã hội hôm nay.老师安排了今天的社会活动。【老師安排了今天的社會活動。】
Anh ấy không sắp xếp được thời gian họp.他没有安排好会议时间。【他沒有安排好會議時間。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

sắp xếp; bố trí

按照计划把人放在确定的工作位置上

Ví dụ
Giáo viên phân công học sinh theo nhóm.老师安排学生分组完成任务。【老師安排學生分組完成任務。】
Họ không sắp xếp chương trình buổi tiệc tốt.他们没有安排好晚会的节目。【他們沒有安排好晚會的節目。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

安排 (Danh từ)

【ān pái】
AI

Nghĩa 01

kế hoạch; cách bố trí; sự trình bày; sự sắp đặt; sơ đồ bố trí

事先规定的程序

Ví dụ
Kế hoạch cuộc họp rất chi tiết, không thiếu sót.会议的安排很详细,没有遗漏。【會議的安排很詳細,沒有遺漏。】
Bạn có kế hoạch cho sự kiện không?你没有准备好安排吗?【你沒有準備好安排嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安排

ān

安

pái

排

Các từ liên quan

Hán tự
安
Bính âm
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể
侒, 𠕷, 𡚴
Hình thái radical
⿱,宀,女
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
miên 宀
Số nét
6
Thứ tự bút hoạ
丶丶フフノ一
HSK Level ước tính
4

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép