Bản dịch của từ 宿旧 trong tiếng Việt

宿旧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿旧 (Danh từ)

sù jiù
01

2.指旧部,旧有人员。

Ví dụ
02

Bạn cũ; bằng hữu lâu năm (người quen cũ, chỗ thân thiết từ trước)

1.旧交;老友。

Ví dụ
03

長者;年長有德的人長輩德高望重之人

3.长者;年长有德之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿旧

宿

jiù

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
旧丘
旧业
旧习
旧乡
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép