Bản dịch của từ 寀 trong tiếng Việt
寀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
寀 (Danh từ)
【cǎi】
01
Quan chức hoặc đất phong (như vị trí tổng đỉnh, giao việc cho các quan dưới)
官:“虽位总鼎司,而委事~僚。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 審, 采
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,采
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿丶丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌽
埰
毝
跴
䴺
踩
綵
棌
倸
啋
采
䣋
縩
䌨
蔡
埰
䰂
菜
采
䐆
宲
㝬
宦
寘
寓
宱
寣
寜
宀
寬
寏
寗
脛
淝
𠅡
毫
䘬
㰮
䑐
婍
笗
焘
渚
梤
