Bản dịch của từ 寒栖 trong tiếng Việt
寒栖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒栖 (Danh từ)
【hán qī】
01
Ổ/chuồng (gà) lạnh; chỉ chiếc tổ gà trong chỗ rét mướt
3.指寒冷的鸡巢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỗ trú ngụ trong mùa lạnh; nơi cư trú lạnh lẽo (cổ văn, thường viết hoặc đọc là “寒棲/寒栖”)
亦作“寒棲”。
Ví dụ
03
Nhà ở nghèo khó; cư trú trong túp lều lạnh lẽo (Hán-Việt: hàn trì / hàn cư)
1.犹贫居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Người sống nghèo khổ; người cư trú trong cảnh lạnh lẽo (mượn chỉ kẻ bần cùng)
2.借指贫居之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒栖
hán
寒
qī
栖
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
