ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
寔
Bảng phân tích âm vị 寔
Shí
Đặt; sắp xếp
放置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đầy; đặc
同'实'
Này; đây
此
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép