Bản dịch của từ 寜 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

níng
01

Giống chữ “”, nghĩa là yên bình, thanh thản (như câu 'an nhiên tự tại')

同“寧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

寜
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
寧, 𡨪, 𡩋, 𡩬, 𡬛
Hình thái radical:
⿱,寍,亅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép