Bản dịch của từ 寝 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

(Động từ)

qǐn
01

Ngủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dừng; ngừng; chấm dứt

停止;平息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

qǐn
01

Phòng ngủ; buồng ngủ

卧室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mộ vua; lăng tẩm

帝王的坟墓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Tẩm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép