Bản dịch của từ 小国 trong tiếng Việt

小国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小国 (Danh từ)

xiǎo guó
01

2.指小的国家。

Ví dụ
02

Vương quốc nhỏ; nước đất hẹp, dân ít (cổ/thuộc địa phong kiến)

1.地狭人少之国。指小的封地。

Ví dụ
03

Vùng/đơn vị hành chính nhỏ; quốc gia nhỏ (như tiểu quốc)

3.指小的行政区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小国

xiǎo

guó

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
国丈
国丧
国中之国
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép